TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

divenire

Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/di.veˈni.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của divenire

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to become; to happen; to occur; to reach; to arrive; to derive; to come from
  • Danh từ evolution, development

Chia động từ divenire

Trợ động từ: esserePhân từ quá khứ: divenutoDanh động từ: divenendo

Hiện tại presente

  • io divengo
  • tu divieni
  • lui/lei diviene
  • noi diveniamo
  • voi divenite
  • loro divengono

Quá khứ gần passato prossimo

  • io sono divenuto/a
  • tu sei divenuto/a
  • lui/lei è divenuto/a
  • noi siamo divenuti/e
  • voi siete divenuti/e
  • loro sono divenuti/e

Quá khứ chưa hoàn thành imperfetto

  • io divenivo
  • tu divenivi
  • lui/lei diveniva
  • noi divenivamo
  • voi divenivate
  • loro divenivano

Quá khứ xa passato remoto

  • io divenni
  • tu divenisti
  • lui/lei divenne
  • noi divenimmo
  • voi diveniste
  • loro divennero

Tương lai đơn futuro semplice

  • io diverrò
  • tu diverrai
  • lui/lei diverrà
  • noi diverremo
  • voi diverrete
  • loro diverranno

Điều kiện condizionale presente

  • io diverrei
  • tu diverresti
  • lui/lei diverrebbe
  • noi diverremmo
  • voi diverreste
  • loro diverrebbero

Giả định hiện tại congiuntivo presente

  • che io divenga
  • che tu divenga
  • che lui/lei divenga
  • che noi diveniamo
  • che voi diveniate
  • che loro divengano

Giả định quá khứ congiuntivo imperfetto

  • che io divenissi
  • che tu divenissi
  • che lui/lei divenisse
  • che noi divenissimo
  • che voi diveniste
  • che loro divenissero

Mệnh lệnh imperativo

  • divieni! (tu)
  • divenga! (lei)
  • diveniamo! (noi)
  • divenite! (voi)
  • divengano! (loro)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ gần ghép từ trợ động từ chia ở hiện tại và phân từ quá khứ; với essere, phân từ hợp giống và số với chủ ngữ (-o/-a số ít, -i/-e số nhiều).

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với divenire

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với divenire

  • Tom divenne rapidamente molto famoso. Tom đã trở nên rất nổi tiếng một cách nhanh chóng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6036253
  • Joan divenne una grande attrice, nonostante avesse avuto un'infanzia difficile. Joan đã trở thành một nữ diễn viên tài ba dù phải trải qua tuổi thơ khó khăn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #418770
  • Il cielo divenne scuro. Trời tối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14020114
  • Divenni una donna. Tôi trở thành phụ nữ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13300883

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

Chia động từ divenire ở thì hiện tại thế nào?

io divengo, tu divieni, lui/lei diviene, noi diveniamo, voi divenite, loro divengono. Phân từ quá khứ: divenuto.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.