ragione
đi với mạo từ: la ragione · số nhiều: le ragioni
ragione nghĩa là lý do, nguyên nhân, lý trí.
Nghĩa của ragione
Danh từ · giống cái
- Lý do, nguyên nhân.
- Lý trí.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ragione
Đồng nghĩa
Họ từ của ragione
Cụm từ, thành ngữ với ragione
- avere ragione — Đúng.
Câu ví dụ với ragione
- Lui è impopolare per una qualche ragione. Không hiểu sao, mọi người không ưa hắn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3518145
- Io non ho una ragione per vivere. Tôi không có lí do gì để sống. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3845054
- È la ragione per cui abbiamo divorziato. Đó là lý do chúng tôi ly dị. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6965097
- Lui pensa sempre di aver ragione. Anh ta luôn nghĩ rằng mình đúng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2722142
- È impopolare per una qualche ragione. Không hiểu sao, mọi người không ưa hắn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3518143
- È la ragione per cui è venuto Tom. Đó là lý do Tom đến. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3679375
- Lui pensa sempre di avere ragione. Anh ta luôn nghĩ rằng mình đúng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3758647
- Non ho una ragione per vivere. Tôi không có lí do gì để sống. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3845053
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ reason, intellect; reason, motive, ground; right; reason, argument, consideration; ratio, proportion, rate
Câu hỏi thường gặp
ragione nghĩa là gì?
ragione (danh từ) nghĩa là lý do, nguyên nhân, lý trí.
ragione là giống đực hay giống cái?
ragione là danh từ giống cái: la ragione, số nhiều le ragioni.