meschino
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/mesˈki.no/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của meschino
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ unfortunate, unlucky; servile, servantlike; inadequate, insufficient, meager, measly; frail, weakly (of a person's body); petty, narrow-minded; wretched; poor used to express commiseration
- Danh từ an unfortunate or unlucky person; servant, subordinate; wretch
Dạng từ của meschino
| Giống cái số ít | meschina |
| Giống đực số nhiều | meschini |
| Giống cái số nhiều | meschine |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với meschino
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu ví dụ với meschino
- Perché queste ragazze sono così meschine? Sao mấy cô gái này xấu tính vậy? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7352367
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.