Từ tiếng Việt sang tiếng Ý: "… tiếng Ý là gì" — trang 13
Mỗi từ tiếng Việt một trang: các cách nói tương ứng trong tiếng Ý xếp theo độ phổ biến, kèm phiên âm và ví dụ.
Danh sách — trang 13/41
- hút
- hút thuốc
- hăm-bơ-gơ
- hăm hở
- hăng
- hăng hái
- hơi
- hơi nóng
- hơi nước
- hơi thở
- hơn
- hơn là
- hơn nữa
- hưu bổng
- hương
- hương thơm
- hương thảo
- hương vị
- hươu
- hươu cao cổ
- hướng
- hướng bắc
- hướng dương
- hướng dẫn
- hướng dẫn viên
- hướng ngoại
- hướng nội
- hướng đông
- hạ
- hạ bì
- hạ chí
- hạ cánh
- hạ lệnh
- hạ thấp
- hạ uy di
- hạ xuống
- hạc
- hại
- hạm đội
- hạn
- hạn chót
- hạn chế
- hạn hán
- hạng
- hạnh nhân
- hạnh phúc
- hạt
- hạt nhân
- hải cảng
- hải cẩu
- hải dương học
- hải ngoại
- hải quan
- hải quân
- hải sâm
- hải sản
- hải tượng
- hải tặc
- hải đăng
- hấp thu
- hấp thụ
- hầm
- hầm rượu
- hầu gái
- hầu như
- hậu
- hậu cần
- hậu môn
- hậu phẫu
- hậu quả
- hậu tố
- hậu vệ
- hắc diện thạch
- hắc diệu thạch
- hắc ín
- hắn
- hắt hơi
- hắt xì
- hằng ngày
- hằng số
- hẳn
- hẹn
- hẹn gặp lại
- hẹn hò
- hẻm
- hết
- hết sức
- hề
- hễ
- hệ miễn dịch
- hệ mặt trời
- hệ quy chiếu
- hệ số
- hệ thống
- hệ tuần hoàn
- hệ tư tưởng
- hệ điều hành
- hệt
- họ
- họ hàng
- họa sĩ
- học
- học bổng
- học kỳ
- học máy
- học sinh
- học sâu
- học thuyết
- học tập
- học viện
- họng
- họp báo
- hỏi
- hỏi cung
- hố
- hốc
- hối
- hối cải
- hối hận
- hối lộ
- hối tiếc
- hốt hoảng
- hồ
- hồ bơi
- hồ sơ
- hồi
- hồi giáo
- hồi hộp
- hồi phục
- hồi quốc
- hồi âm
- hồi đó
- hồn
- hồng
- hồng cầu
- hồng hoàng
- hồng huyết cầu
- hồng hải
- hồng ngoại
- hồng ngọc
- hồng phiến
- hồng y
- hổ
- hổ cáp
- hổ mang
- hổ phách
- hổ thẹn
- hỗ trợ
- hỗn hợp
- hỗn loạn
- hỗn láo
- hỗn độn
- hộ
- hộ chiếu
- hộ tống
- hộc
- hội
- hội chợ
- hội chứng
- hội chứng sợ
- hội hoạ
- hội họp
- hội nghị
- hội nghị thượng đỉnh
- hội tam điểm
- hội thảo
- hội viên
- hội âm
- hội đồng
- hộp
- hộp quẹt
- hộp sọ
- hộp đêm
- hớp
- hớt tóc
- hờ hững
- hờn dỗi
- hợp
- hợp chất
- hợp kim
- hợp lí
- hợp pháp
- hợp pháp hoá
- hợp thời
- hợp tác
- hợp tác xã
- hợp xướng
- hợp âm
- hợp đồng
- hủ
- hủ lô
- hủi
- hủy
- hứa
- hứng thú
- hữu cơ
- hữu thanh
- i-nốc
- i-rắc
- im lặng