Từ tiếng Ý bắt đầu bằng chữ D — trang 4
643 mục từ bắt đầu bằng chữ D, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 4/4
- dragonerồng, long kỵ binh
- drammakịch
- drammatico
- drammaturgonhà soạn kịch
- drappomàn cửa, màn
- drenaggiohệ thống thoát nước, cống
- Dresdađrét-xđen
- drink
- drittothẳng, phải
- drogama túy, gia vị
- drogaggiodùng thuốc kích thích
- drogare
- drogato
- dromedariolạc đà một bướu, lạc đà ả rập
- drupaquả hạch
- dubbionghi ngờ
- dubitarenghi ngờ
- Dublinođạp lân, đu-blin
- dubniodubni
- ducacông tước
- ducatocông quốc
- ducelãnh đạo
- duehai
- due pesi e due misuretiêu chuẩn kép
- due puntidấu hai chấm
- duecentohai trăm
- duellarequyết đấu
- duelloquyết đấu, đấu tay đôi
- duemilahai ngàn
- dugongocá cúi
- dunađụn cát, cồn cát
- dunquebởi vậy, cho nên
- duodenotá tràng
- duomonhà thờ chính tòa, đại giáo đường, mái vòm
- duplicarenhân bản, sao chép
- duplicatobản sao
- dura madremàng cứng, màng nhện
- durantetrong, trong lúc
- durarekéo dài, trụ, tồn tại
- duratahạn sử dụng
- duriansầu riêng, tu rên
- durokhó, cứng, rắn
- dìban ngày