Từ tiếng Việt sang tiếng Ý: "… tiếng Ý là gì" — trang 26
Mỗi từ tiếng Việt một trang: các cách nói tương ứng trong tiếng Ý xếp theo độ phổ biến, kèm phiên âm và ví dụ.
Danh sách — trang 26/41
- rì rầm
- rìa
- rình rập
- rìu
- ròm
- ròng rọc
- rót
- rô
- rô-bi-nê
- rôma
- rôman
- rõ
- rõ ràng
- rùa
- rút gọn
- rút lui
- rút lại
- rút ruột
- rút tiền
- rút về
- răng
- răng cửa
- răng hàm
- răng khôn
- răng sữa
- rơ-moóc
- rơi
- rơm
- rương
- rưỡi
- rượt
- rượu
- rượu mùi
- rượu vang
- rượu vodka
- rượu vàng
- rạn san hô
- rạng đông
- rạp chiếu phim
- rạp hát
- rạp phim
- rảnh
- rất
- rất nhiều
- rất tốt
- rất tồi
- rận
- rắc rối
- rắm
- rắn
- rắn hổ mang
- rắn mối
- rắn đuôi chuông
- rằng
- rẻ
- rẽ
- rết
- rể
- rễ
- rệp
- rỉ
- rỉ sét
- rọ mõm
- rối loạn
- rốn
- rốt cuộc
- rồi
- rồng
- rổ
- rỗi
- rỗng
- rộ
- rộng
- rộng lượng
- rớt
- rờ
- rời khỏi
- rợ
- rụt rè
- rủi
- rủi ro
- rừng
- rừng cây
- rừng mưa
- rừng rậm
- rử
- rửa
- rữa
- sa hoàng
- sa mạc
- sa thạch
- sa thải
- sa-tăng
- sa đì
- sai
- sai số
- sam-sôn
- san hô
- sao
- sao biển
- sao băng
- sao chép
- sao chổi
- sao diêm vương
- sao hoả
- sao hôm
- sao hải vương
- sao kim
- sao kê
- sao mai
- sao mộc
- sao thiên vương
- sao thổ
- sau
- sau này
- sau đó
- say
- sen
- sen đầm
- si-ca-gô
- si-ê-ra lê-ôn
- sida
- silic
- sinh
- sinh con
- sinh học
- sinh khối
- sinh mạng
- sinh nhật
- sinh quyển
- sinh thiết
- sinh thái học
- sinh tố
- sinh viên
- sinh vật
- sinh vật học
- sinh vật nhân sơ
- sinh vật nhân thực
- sinh vật phù du
- siêng năng
- siêu
- siêu anh hùng
- siêu liên kết
- siêu máy tính
- siêu nhiên
- siêu nhân
- siêu năng lực
- siêu sao
- siêu thị
- siêu tân tinh
- siêu vi
- siêu vi corona
- siêu vi khuẩn
- siêu vi khuẩn corona
- siêu vi trùng
- siêu vi trùng corona
- siêu việt
- siêu vũ trụ ảo
- siêu âm
- so
- so sánh
- soi sáng
- sol khí
- song ngư
- song ngữ
- song sinh
- song tiết
- song tử
- stêphanô
- su hào
- sung
- sung sướng
- suy luận
- suy nghĩ
- suy đoán
- suyễn
- suối
- suối nước
- suỵt
- sà lan
- sàn
- sách
- sách giáo khoa
- sách phi á
- sách điện tử
- sáng
- sáng dạ
- sáng lập
- sáng nay
- sáng sủa
- sáng thế kí
- sáng tác
- sáng tạo
- sáo ngữ
- sáp
- sát
- sát thủ
- sáu
- sáu mươi
- sâm banh