Từ tiếng Việt sang tiếng Ý: "… tiếng Ý là gì" — trang 4
Mỗi từ tiếng Việt một trang: các cách nói tương ứng trong tiếng Ý xếp theo độ phổ biến, kèm phiên âm và ví dụ.
Danh sách — trang 4/40
- bội phản
- bột
- bột ngọt
- bớt
- bớt giá
- bờ
- bờ biển ngà
- bờ lốc
- bờ tây
- bờm
- bởi vì
- bởi vậy
- bụi
- bụi bặm
- bụng
- bụt nhà không thiêng
- bủn xỉn
- bức tranh
- bức xạ
- bức xạ điện từ
- bừa
- bữa
- bữa cơm
- bữa nay
- bữa sáng
- bữa trưa
- bữa tối
- bự
- ca
- ca khúc
- ca kịch
- ca li
- ca-li-phoóc-ni-a
- ca líp
- ca-mơ-run
- ca-na-đa
- ca ri
- ca sĩ
- ca vát
- cacbon
- cacbon đioxit
- cai-rô
- cai sữa
- cai trị
- cam
- cam kết
- cam pôi
- can đảm
- canh
- canh tác
- cao
- cao bồi
- cao cấp
- cao hùng
- cao hơn
- cao ly
- cao lương
- cao miên
- cao nguyên
- cao quý
- cao su
- cao thượng
- cau mày
- cay
- cađimi
- cha
- cha xứ
- cha đỡ đầu
- chai
- chanh
- chanh dây
- chanh leo
- che
- che chở
- che giấu
- che đậy
- cheo
- cheo cheo
- chi
- chi-lê
- chi phiếu
- chi phí
- chi tiết
- chia
- chia sẻ
- chia tay
- chia động từ
- chim
- chim cánh cụt
- chim nhại
- chim ruồi
- chim điên
- chim đại bàng
- chim ưng
- chinh phục
- chiêm tinh học
- chiên
- chiếc cúp
- chiếm
- chiếm giữ
- chiến binh
- chiến dịch
- chiến hào
- chiến lược
- chiến sĩ
- chiến thuật
- chiến thắng
- chiến tranh
- chiến tranh lạnh
- chiến trường
- chiến đấu
- chiến địa
- chiết cành
- chiết khấu
- chiếu
- chiếu bí
- chiếu hết
- chiếu khán
- chiếu sáng
- chiều
- chiều cao
- chiều dài
- chiều rộng
- chiều tối
- cho
- cho mượn
- cho nên
- cho phép
- cho rằng
- cho thấy
- cho tên
- cho ăn
- cho đến
- choi choi
- chong chóng
- choáng
- chu kì bán rã
- chu kỳ kinh nguyệt
- chu sa
- chu vi
- chua
- chung
- chung kết
- chuyên gia
- chuyên nghiệp
- chuyên viên lưu trữ
- chuyến
- chuyến bay
- chuyển
- chuyển giới
- chuyển mạch
- chuyển phát
- chuyển tự
- chuyển động
- chuyện
- chuyện cổ tích
- chuyện kể
- chuyện rắc rối
- chuyện tiếu lâm
- chuôi
- chuông
- chuông cửa
- chuẩn
- chuẩn bị
- chuẩn đô đốc
- chuẩn độ
- chuối
- chuồn
- chuồn chuồn
- chuỗi
- chuỗi cung ứng
- chuỗi hạt
- chuỗi thức ăn
- chuột
- chuột chù
- chuột chũi
- chuột lang
- chuột nhảy
- chuột rút
- chuột sóc
- chuột túi
- chuột đồng
- chà là
- chà đạp
- chàm
- chàng trai
- chào
- chào buổi sáng
- chào buổi tối
- chào hàng
- chào mừng
- chào đón
- chày
- chán
- chán nản
- chánh thức
- chánh đảng
- cháo lưỡi
- cháu
- cháu gái