Từ tiếng Ý bắt đầu bằng chữ E — trang 3
453 mục từ bắt đầu bằng chữ E, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 3/3
- etniasắc tộc, dân tộc, sắc dân
- etnicitàsắc tộc, sắc dân
- etnicodân tộc
- etnografiadân tộc ký, dân tộc chí
- etnologiadân tộc học
- etnonimotộc danh
- etologiaphong tục học, tập tính học
- ettagonohình bảy cạnh
- etto-héc-tô
- etàthời kì, thời kỳ, tuổi thọ
- eucaliptobạch đàn
- eucariotasinh vật nhân chuẩn, sinh vật nhân thực
- eucaristiathánh thể, tiệc thánh, lễ ban thánh thể
- eufemismouyển ngữ
- eugeneticathuyết ưu sinh
- Eugenioêugêniô
- eurekaơ-rê-ca
- euroâu kim
- Europachâu âu, âu
- Europa centraletrung âu
- Europa meridionalenam âu
- Europa occidentaletây âu
- Europa orientaleđông âu
- Europa settentrionalebắc âu
- europeizzareâu hóa, châu âu hóa
- europeongười châu âu, người âu châu, châu âu
- Eusebioêusêbiô
- eutanasiaan tử
- Evaê-va
- evacuaredi tản
- evacuazionesự sơ tán, sự tản cư
- evadere
- evaporarebốc hơi, bay hơi
- evasionesự lảng tránh
- evasione fiscaletrốn thuế, trốn lậu thuế
- eventosự kiện, sự việc
- evianữ thần loạn trí
- evidente
- evidenzasự chứng nhận, bằng chứng
- evidenziarenhấn mạnh
- evitaretránh, tránh xa, trốn
- evothời kì, thời kỳ
- evolutivotiến hóa
- evoluzionariotiến hóa
- evoluzionetiến hóa
- evvivahoan hô, vạn tuế
- ex-
- extrathêm
- extracellularengoại bào
- extraconiugalengoại hôn
- extraterrestrengười ngoài hành tinh, ngoài trái đất, ngoài hành tinh
- Ezechieleê-dê-ki-en, ê-xê-chi-ên
- -ezzasự, nỗi