Từ tiếng Việt sang tiếng Ý: "… tiếng Ý là gì" — trang 18
Mỗi từ tiếng Việt một trang: các cách nói tương ứng trong tiếng Ý xếp theo độ phổ biến, kèm phiên âm và ví dụ.
Danh sách — trang 18/41
- ma ní
- ma-nơ-canh
- ma-ra-tông
- ma-rốc
- ma sát
- ma thuật
- ma trơi
- ma trận
- ma túy
- ma-xê-đô-ni-a
- ma-đa-gát-xca
- ma-đrít
- mai
- man-chét-xtơ
- man-đi-vơ
- mang
- mang trả lại
- manh giông
- manh mối
- mao mạch
- martinô
- mau
- may
- may mắn
- me
- men
- men-sê-vích
- men tiêu hoá
- menđelevi
- meo
- mi
- mi-crô
- minh quản
- miêu tả
- miến điện
- miếng
- miền
- miền quê
- miễn cưỡng
- miễn dịch cộng đồng
- miễn dịch học
- miễn phí
- miện
- miệng
- mong
- mong muốn
- mong đợi
- moóc
- mua
- mua sắm
- muôi
- muôn
- muối
- muốn
- muỗi
- muỗng
- muội
- muộn
- muộn màng
- mà
- mà ở đó
- mài
- màn
- màn cửa
- màn hình
- màn ảnh
- màng
- màng lưới
- màng mềm
- màng mỏng
- màng nhĩ
- màng nhầy
- màng nhện
- màng trinh
- màng óc
- mào
- màu
- màu hồng
- màu kem
- màu mỡ
- màu vàng
- màu xanh lục
- má
- mác
- mác-xây
- máctinô
- mái
- mái nhà
- mái vòm
- máng
- máng xối
- mát
- mát mẻ
- mát-xcơ-va
- máu
- máu me
- máu trắng
- máy
- máy bay
- máy bay lên thẳng
- máy bay ném bom
- máy bay trực thăng
- máy bán hàng
- máy chiếu
- máy chém
- máy chạy bộ
- máy chủ
- máy chữ
- máy ghi hình
- máy giặt
- máy hát
- máy hút bụi
- máy in
- máy khoan
- máy khâu
- máy kéo
- máy lạnh
- máy lọc
- máy may
- máy móc
- máy phát điện
- máy quay
- máy quay phim
- máy quay vi-đê-ô
- máy rửa bát
- máy rửa chén
- máy tính
- máy tính bảng
- máy tính cá nhân
- máy tính tiền
- máy tính xách tay
- máy tính điện tử
- máy tính để bàn
- máy vi tính
- máy vi âm
- máy xay sinh tố
- máy đánh chữ
- máy ủi
- mâm
- mân côi
- mây
- mã
- mã bưu chính
- mã cầu
- mã lai
- mã lực
- mã não
- mã số
- mã vạch
- mã độc
- mãi mãi
- mãn châu
- mãng cầu tây
- mãnh liệt
- mè
- mèo
- mèo con
- méo mó
- mép
- mét
- mét khối
- mét vuông
- méxico
- mê cung
- mê-hi-cô
- mê hồn trận
- mê-tơ-rô
- mì
- mì chính
- mì ống
- mìn
- mình
- mí
- mít
- mít-xu-ri
- mòng két
- móc
- móc khoá
- móc túi
- móc đơn
- móm
- món
- món salad
- món ăn
- móng
- móng tay
- mót
- mô
- mô-dăm-bích
- mô-ga-đi-su
- mô-na-cô
- mô-ri-ta-ni
- mô-ri-xơ
- mô-sê
- mô ten
- mô tả
- môi
- môi sinh
- môi trường
- môn học