Từ tiếng Ý bắt đầu bằng chữ M — trang 5
873 mục từ bắt đầu bằng chữ M, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 5/5
- mountain bikexe đạp leo núi
- mousechuột, chuột máy tính
- moventeđộng cơ
- movimentocử động, phong trào
- Mozambicomô-dăm-bích
- mozione
- mozzotrục bánh xe
- muccabò sữa, bò cái
- mucchiođống, gò
- mucidomốc, mốc meo
- muconước nhầy, niêm dịch
- mucosaniêm mạc, màng nhầy
- muffamốc
- mugginecá đối
- mugnaiangười thợ xay, người chủ cối xay
- mugnaiongười thợ xay, người chủ cối xay
- mugugnarelí nhí
- mulettoxe nâng hạ
- mulinarongười thợ xay, người chủ cối xay
- mulinelloxoáy nước
- mulinocối xay
- mulino a ventocối xay gió
- mulola
- multatiền phạt, tiền bồi thường
- multarephạt vạ, bắt phạt
- multiculturaleđa văn hóa
- multilingueđa ngôn ngữ
- multimediađa phương tiện
- multimetrođồng hồ vạn năng, vạn năng kế
- multiplettobai, bai-tơ
- multiplo
- multipresaổ cắm, ổ cắm điện
- multiversođa vũ trụ
- mummiaxác ướp
- mungerevắt sữa
- mungitricecô gái vắt sữa
- municipalitàkhu tự quản
- municipiotoà thị chính
- munizione
- muoveredi chuyển, cử động, nhúc nhích
- muoversichuyển động, dời, di dời
- muragliatường
- muratorethợ nề, thợ hồ
- murotường
- Muro di Berlinobức tường berlin
- muscardinidechuột sóc
- muschioxạ hương, rêu
- muscolocơ, bắp thịt, chem chép
- museobảo tàng
- museologiabảo tàng học
- museruolarọ mõm
- musicaâm nhạc
- musica classicanhạc cổ điển, âm nhạc cổ điển
- musica da cameranhạc thính phòng
- musicaleâm nhạc
- musicarephổ nhạc
- musicistanhạc sĩ
- musiconhạc sĩ
- musicologiaâm nhạc học
- musomõm
- musulmanangười islam, người hồi
- musulmanongười islam, người hồi, hồi giáo
- mutabầy
- mutamentosự chuyển, sự thay đổi
- mutamento climaticobiến đổi khí hậu, thay đổi khí hậu
- mutandequần đùi, quần xà lỏn
- mutandina
- mutarethay đổi, đổi
- mutazioneđột biến
- mutevolelanh lợi
- mutolặng lẽ, câm lặng, câm
- mutuosự vay, tiền cho mượn
- Myanmarmiến điện, myanmar