Từ tiếng Ý bắt đầu bằng chữ M — trang 4
873 mục từ bắt đầu bằng chữ M, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 4/5
- minimo comune multiplobội chung nhỏ nhất
- ministerobộ
- ministro
- minoranzathiểu số, số ít
- minore
- minorenne
- minuscolotí hon, chữ nhỏ, chữ thường
- minutanháp
- minutophút, tí hon
- miocủa tôi, tôi
- miopecận thị, cận
- miosotidelưu ly
- mirangắm, nhắm
- miracolophép lạ, điều kỳ diệu
- miraggioảo ảnh
- mirarenhắm
- miriadevạn, muôn
- mirrahất nhựa thơm
- mirtillocây nham lê, việt quất xanh
- miscelahỗn hợp
- mischiarepha, trộn, xáo
- miserabile
- miseria
- misericordialòng thương
- misericordiosokhoan hồng, khoan dung
- misirizzilật đật
- misoginongười ghét phụ nữ
- missileđạn tự hành
- missionariongười truyền giáo, cha truyền đạo
- missionenhiệm vụ, sứ mệnh
- Mississippisông mississippi
- Missourimít-xu-ri
- misteriosothần bí
- misterobí ẩn, huyền bí, sự bối rối
- mistohỗn hợp
- misturahỗn hợp
- misuraređo, đo lường
- mitigaregiảm nhẹ, giảm thiểu
- mitilochem chép
- mitothần thoại
- mitocondrioti thể
- mitologiathần thoại
- mitosinguyên phân
- mitragliađạn chùm
- mitragliatricesúng máy, súng liên thanh
- mittentengười gửi
- mixarepha
- mobây giờ, hiện tại
- mobile
- mobiliođồ đạc
- mobilitazionesự động viên
- moccionước mũi
- moccioso
- moccolonước mũi
- mociocán lau nhà
- modathời trang, mốt, trào lưu
- modellangười mẫu
- modellongười mẫu, bản mẫu, khuôn mẫu
- modembộ điều giải
- moderatovừa phải, phải chăng
- moderatorechủ tế
- modernizzarehiện đại hóa, đổi mới
- modernizzazionesự hiện đại hoá
- modernohiện đại
- modestokhiêm tốn, kiệm, khúm núm
- modificarechỉnh, điều chỉnh
- modificazionesửa đổi, sự sửa đổi
- modocách
- modulazioneđiều chế tín hiệu
- modulomẫu đơn, đơn
- moffettachồn hôi
- Mogadisciomô-ga-đi-su
- moganodái ngựa
- mogiotrầm cảm
- moglievợ
- moismomặc gia, mặc giáo
- molađá cối, đá mài
- molarerăng hàm
- Moldaviamôn-đô-va
- Moldoviamôn-đô-va
- molecolaphân tử
- molestare
- molestia
- molestia sessualequấy rối tình dục
- molibdenomolypđen
- mollalò xo
- mollare
- mollemềm
- mollicabột chiên xù, vụn bánh mì
- molluscođộng vật thân mềm
- molobến tàu
- molteplicitàbội số
- moltiplicarenhân
- moltiplicazionephép nhân
- moltitudineđám đông
- moltorất, rất nhiều, lắm
- momentochốc, chốc lát, đà
- monalồn
- monacaxơ, bà xơ, ni
- monacotu sĩ, thầy tu, mô-na-cô
- monarcavua, quân chủ
- monarchiaquân chủ, chế độ quân chủ
- monarchicoquân chủ
- monasterotu viện, tự viện
- mondanoxã hội
- mondialetoàn thế giới, toàn cục
- mondialmentetrên toàn thế giới, toàn cục
- mondothế giới, trái đất
- monetađồng tiền
- monetariotiền tệ
- mongelatonúi băng trôi, băng sơn
- mongolfierakhinh khí cầu, khí cầu
- Mongoliamông cổ
- mongolicotiếng mông cổ
- mongolomông cổ, người mông cổ, dân mông cổ
- Monicamônica
- monismonhất nguyên luận, thuyết nhất nguyên
- monitolời cảnh báo, cảnh báo
- monitorpháo thuyền, pháo hạm
- monitoraregiám sát
- monocolokính một mắt
- monolocalecăn hộ studio
- monologođộc ngữ
- monomiođơn thức
- monopolicờ tỷ phú
- monopoliosự độc quyền
- monosillabicođơn âm tiết
- monotremođộng vật đơn huyệt
- monottongonguyên âm đơn
- monsignoređức ông
- montagnanúi
- montagna di ghiaccionúi băng trôi, băng sơn
- montaređụ, địt, tập hợp
- montatorebiên tập viên
- montenúi
- monte di ghiaccionúi băng trôi, băng sơn
- Monte Fujiphú sĩ
- montenegrinomôn-tê-nê-grô
- Montenegromôn-tê-nê-grô, hắc sơn
- monticellogò, ụ
- montonecừu đực
- monumentođài tưởng niệm, đài kỷ niệm
- moquettethảm
- moradâu, dâu tằm, trái ngấy
- mora di rovotrái ngấy
- moraletinh thần
- moralitàđạo đức
- morbidomềm
- morbillosởi
- morbobệnh, căn bệnh
- mordacchiarọ mõm
- morderecắn, ngoạm
- mordicchiarecắn, nhằn, nhấm nháp
- morfemahình vị
- morfologiahình thái học
- morfologicamenteVề mặt hình thái học
- morirechết, mất, tử vong
- mormorarelẩm bẩm, lầm bầm
- morodâu, dâu tằm
- morra cineseoẳn tù tì, xù xi
- morsamỏ cặp, ê-tô
- morsicarecắn
- morsicaturavết cắn
- mortaiocối
- mortalecó chết
- mortarettopháo
- mortechết, tử vong, tử thần
- mortochết
- mosaicotranh khảm
- moscaruồi, mát-xcơ-va, mạc tư khoa
- mosca ciecabịt mắt bắt dê
- moscardinochuột sóc
- moscerinoruồi nhuế
- moscheanhà thờ hồi giáo, thánh đường
- moschettieređiểu thương thủ
- moschettosúng hỏa mai
- mossanước đi, động tác, cử chỉ
- mostacciorâu mép, ria mép
- mostratriển lãm
- mostrarechỉ, tỏ ra
- mostroquái vật
- mostro marinoquái vật biển
- mostro sacrohuyền thoại
- Mosèmôi-se, mô-sê
- motelmô-ten, mô ten
- motivarekhích lệ, động viên
- motivazione
- motivođộng cơ
- motociclettaxe mô tô, mô tô
- motocicloxe mô tô, mô tô
- motocoltivatoremáy kéo hai bánh
- motoređộng cơ, mô-tơ
- motore a combustione internađộng cơ đốt trong
- motore a scoppiođộng cơ đốt trong
- motorinoxe đạp điện
- motoscafothuyền máy
- motoscooterxe xcutơ, xe tay ga
- motosegacưa máy, máy cưa xích
- motriceđầu máy
- mottotiêu ngữ