Từ tiếng Ý bắt đầu bằng chữ A — trang 7
1.284 mục từ bắt đầu bằng chữ A, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 7/7
- autorimessanhà để xe hơi, nhà để xe, nhà sửa xe
- autoritarismochủ nghĩa chuyên chế
- autoritrattotranh tự hoạ
- autoritàquyền lực, giới chức
- autorizzare
- autorizzazionesự cho phép
- autoscontroxe điện đụng
- autoscuolatrường dạy lái xe
- autoserviziotự phục vụ
- autostazionebến xe buýt
- autostellomô-ten, mô ten
- autostoppistangười xin có giang
- autostradađường cao tốc, đường ô tô chính, xa lộ
- autotrofosinh vật tự dưỡng
- autovetturaxe hơi, ô tô
- autunnomùa thu, thu
- avampostotiền đồn
- avanguardiacấp tiến, tối tân, tiền phong
- avantivề phía trước, tiến lên, mời vào
- avanti e indietrotới lui
- avantierihôm kia
- avanzare
- avanzato
- avanziđồ thừa, đồ ăn thừa
- avanzođồ thừa, đồ ăn thừa, tàn dư
- avarathần giữ của
- avariathất bại
- avarobủn xỉn, keo, thần giữ của
- avehoan hô, hoan nghênh
- avenayến mạch
- averecó, đói, khát
- avere bisogno dicần
- avere gli occhi più grandi dello stomacomắt to hơn bụng
- avere in animođịnh, có ý định
- avere luogoxảy ra
- avere ragioneđúng
- averlabách thanh
- aviazionehàng không
- avicolturanuôi chim
- aviditàsự tham lam
- avidotham, tham lam, ham
- aviolineacông ty hàng không, hàng không
- aviorimessahăng ga, nhà chứa máy bay
- aviostazionenhà ga
- avotổ tiên
- avocadobơ
- avoriongà voi, ngà
- avvelenare
- avveniretương lai
- avventomùa vọng
- avventuraphiêu lưu, mạo hiểm
- avverbiotrạng từ, phó từ
- avversariođối thủ, địch thủ
- avversitànghịch cảnh
- avvertimentosự báo trước, nhắc nhở
- avvertirecảnh báo
- avviarekhởi động
- avvicinaređưa lại gần, lại gần, đến gần
- avvicinarsilại, lại gần
- avvilirelàm nhục, sỉ nhục
- avvilupparegói, bao
- avvinazzatoma men
- avviobắt đầu
- avvisarecảnh báo
- avvisobảng chỉ dẫn
- avvistarenhìn thấy
- avvizzirehéo, úa
- avvizzitonhăn, nhàu
- avvocatoluật sư
- avvolgeregói, bao, quấn
- avvoltoiokền kền
- Azerbaigianai-déc-bai-gian, a-déc-bai-dan
- azerbaigianoai-déc-bai-gian
- aziendacông ty, xí nghiệp, doanh nghiệp
- azimutgóc phương vị
- azionehành động, động tác
- azionistacổ đông, người có cổ phần
- azotonitơ, đạm khí
- azzardare
- azzardo
- azzeccaređoán ra, nghĩ ra
- azzuffarsichiến đấu
- azzurroxanh da trời, xanh, xanh lam
- Aşgabata-sơ-ga-bát