Từ tiếng Ý bắt đầu bằng chữ A — trang 5
1.284 mục từ bắt đầu bằng chữ A, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 5/7
- appassionatođam mê, dể giận
- appassirehéo, úa
- appassitohom hem
- appellabilecặc
- appello
- appenavừa mới, hầu như không, vừa
- appenderetreo
- appendicephụ lục
- appendiciteviêm ruột thừa
- appetitosự ngon miệng, sự thèm ăn
- appiccicarsibám
- appienođầy đủ, hoàn toàn
- appiocần tây
- appisolarsingủ gật
- applaudirevỗ tay
- applausovỗ tay, pháo tay
- applicareáp dụng
- applicazioneứng dụng, áp dụng
- appoggiarechống, ủng hộ, tán thành
- apporre
- apprenderehọc, tập
- apprendimento automaticohọc máy
- apprendistangười học nghề, phó thủ
- apprezzaređánh giá cao, trân trọng
- approccio
- approfittare
- appropinquarsilại, lại gần
- appropriatophù hợp, thích hợp
- approssimatamentekhoảng, chừng
- approssimativamentekhoảng, chừng
- approssimatoxấp xỉ, xêm xêm
- approvarephê duyệt
- approvazionesự phê chuẩn, sự chấp nhận
- appuntalapiscái gọt bút chì, đồ chuốt viết chì
- appuntamentohẹn, hẹn hò, hẹn gặp
- appuntamento al buiodạm ngõ
- appuntareghim
- appuntitonhọn
- appuntođúng rồi, đúng vậy
- apribottigliemở nắp chai, mở chai
- apriletháng tư
- apripistaxe ủi đất, xe ủi
- apriremở, mở khóa
- apriscatoleđồ khui hộp, đồ mở hộp
- Aquariobảo bình, thủy bình
- aquilachim đại bàng, đại bàng
- aquilastroó cá, ưng biển
- aquilonediều
- Arabiabán đảo ả rập
- Arabia Sauditaa-rập xê-út, ả-rập xau-đi
- arabizzareả rập hóa, ả rập hoá
- arabongười á rập, tiếng a-rập, tiếng ả rập
- arachideđậu phộng, đậu phụng
- aragostatôm hùm, tôm rồng, tôm hùm đất
- araldicahuy hiệu học
- aranciacam, quả cam
- aranciocam, quả cam, trái cam
- arancionemàu da cam, màu cam
- ararecày
- aratricecày
- aratrocày
- arbitrariotuỳ tiện
- arbitrotrọng tài
- arbustocây bụi, cây nhỏ
- arcatàu
- arcaicocổ hủ
- arcaismotừ cổ, cổ ngữ
- arcanobí ẩn, huyền bí
- arcatacửa tò vò
- arcavolokị
- archeologiakhảo cổ học
- archetiponguyên mẫu, nguyên hình
- archettovĩ
- architettaređề ra, vạch ra
- architettokiến trúc sư
- architettonicokiến trúc
- architetturakiến trúc
- architetturalekiến trúc
- archiviarebỏ, bác bỏ
- archiviotrung tâm lưu trữ, kho tàng
- archivistachuyên viên lưu trữ
- arcidiocesitổng giáo phận
- arcierexạ thủ
- arcipelagoquần đảo
- arcivescovotổng giám mục
- arcovĩ, cung
- arcobalenocầu vồng, lẹm
- arderecháy
- ardiredám
- arditodũng cảm, gan dạ, can đảm
- areamiền, vùng
- arenasân khấu, vũ đài
- arenariasa thạch
- arenarsimắc cạn
- Argentinaác-hen-ti-na, á căn đình
- argentobạc
- argento vivothuỷ ngân, thủy ngân
- argillađất sét, sét
- arginebờ, đê
- argomentochủ đề, việc
- ariakhông khí, khí
- aria condizionatađiều hoà, điều hoà không khí
- Arietebạch dương, dương cưu, miên dương
- aringacá trích
- aristocraziachế độ quý tộc
- Aristotelea-ri-xtốt
- aritmeticasố học
- Arizonaa-ri-xô-na
- Arkansasa-can-xò
- armavũ khí, binh khí
- arma chimicavũ khí hóa học
- arma da fuocohoả khí, vũ khí nóng
- arma nuclearevũ khí hạt nhân
- armadietto
- armadiotủ quần áo, tủ áo, tủ
- armarevũ trang
- armata
- armaturaáo giáp, giáp
- Armeniaác-mê-ni-a
- armenongười ác-mê-ni-a, ác-mê-ni-a
- armentođàn, bầy
- armistiziođình chiến, hưu chiến
- armoniađiều hoà, hài hoà, hòa bình
- armonicakhẩu cầm
- arnesedụng cụ, đồ dùng
- arniatổ ong
- aromaticothơm
- arpathụ cầm, hạc cầm
- arpionelao móc
- arrabattarsicố gắng
- arrabbiare
- arrabbiarsiphát cáu, nổi giận
- arrabbiatodại, giận, tức
- arrampicareleo, lên
- arrapatonứng, cương
- arrendere
- arrendersiđầu hàng
- arrestarebắt, bắt giữ
- arrestosự bắt, bế tắc, dừng
- arricchirelàm giàu
- arricciatoxoăn, quăn
- arrivaređến
- arrivedercitạm biệt, chào, hẹn gặp lại
- arrivederlatạm biệt, chào
- arrivosự đến, kết thúc
- arrocconhập thành
- arrogantekiêu, kiêu ngạo
- arrossiređỏ mặt
- arrostirenướng
- arrosto
- arrosto di maialeheo quay
- arrotaremài, vót, dũa
- arrotolarecuốn, cuộn
- arrugginitorỉ
- arruolaretuyển dụng
- arsellanghêu, sò
- arsenalekho vũ khí, kho đạn dược
- arsenicoasen
- artenghệ thuật
- arte visivanghệ thuật thị giác
- arte visualenghệ thuật thị giác
- artefattonhân tạo
- arteriađộng mạch
- arteriosclerosixơ vữa động mạch
- articioccoatisô
- articovùng bắc cực, phương bắc
- articolazionekhớp, khớp xương
- articolobài viết, mạo từ, quán từ
- articolo determinativomạo từ xác định
- articolo indeterminativomạo từ bất định
- Artidevùng bắc cực, phương bắc
- artificialenhân tạo
- artificio
- artificiosonhân tạo
- artigianonghệ nhân
- artiglierepháo binh
- artiglieriapháo, pháo binh
- artigliomóng, vuốt
- artistahọa sĩ, nghệ sĩ
- artistico
- artochi, tay chân
- artriteviêm khớp
- artrite reumatoideviêm khớp dạng thấp
- Arturosao đại giác
- arvicolachuột đồng
- ascellanách
- ascendentetổ tiên
- ascensorethang máy
- ascesalên
- ascessoáp-xe
- asciarìu
- ascissahoành độ
- asciugacapellimáy sấy tóc
- asciugagginehạn hán
- asciugamanokhăn
- asciugaresấy, hong, lau
- asciugatricemáy sấy
- asciuttokhô
- ascoltarenghe, lắng nghe
- ascoltatorethính giả, người nghe