Từ tiếng Ý bắt đầu bằng chữ P — trang 7
1.309 mục từ bắt đầu bằng chữ P, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 7/7
- provettaống nghiệm
- provettogiỏi, khéo léo
- provinciatỉnh, tỉnh bang
- provocaregây
- provvista
- pruamũi
- pruderengứa
- prugnamận, quả mận
- prugna seccanho khô
- prugnocây mận
- pruritongứa
- Prussiaphổ, phổ lỗ sĩ
- pseudonimobiệt hiệu, bút danh
- pseudoscienzangụy khoa học, giả khoa học
- psichetâm, tinh thần
- psichiatranhà tâm thần học
- psichiatriatâm thần học, khoa tâm thần
- psichiatrico
- psicoanalisiphân tâm học
- psicologiatâm lý học
- psicologico
- psicologobắc sĩ tâm lý, nhà tâm lý học
- psicopatiabệnh nhân cách
- psicopatico
- psicosiloạn thần
- psicoterapiatâm lý trị liệu
- psicrometroẩm kế
- pubquán rượu, tiệm rượu
- pubblica amministrazionehành chính công
- pubblicarexuất bản
- pubblicatorengười xuất bản, nhà xuất bản
- pubblicitario
- pubblicitàsự quảng cáo, quảng cáo
- pubblicizzarecông bố
- pubblicocông chúng, xã hội, khán giả
- pubblico dominiophạm vi công cộng
- pubblico generalecông chúng, xã hội
- pubertàdậy thì
- puffoxì trum
- pugilatoquyền anh, quyền thuật
- pugile
- pugnatrận đánh
- pugnalaređâm
- pugnaledao găm
- pugnoquyền, nắm đấm, cú đấm
- pugno di ferrobàn tay thép
- pulatrấu
- pulcebọ chét
- pulcellaggiotrinh tiết
- puledrongựa con, lừa con
- puleggiaròng rọc
- pulicatăm, bọt
- pulirelau, làm sạch
- pulisciorecchităm bông
- pulitosạch sẽ, sạch
- pulizia etnicathanh lọc sắc tộc
- pullmanxe khách, xe buýt, ô tô buýt
- pulloveráo len có nón, áo len chui đầu
- pulohố sụt
- pulpitotòa giảng, toà giảng
- pulsantenút bấm, nút
- pulzellathiếu nữ
- pummarolacà chua
- pungentehăng, gắt
- pungeređốt, chích
- punirephạt, trừng phạt
- punitorekẻ trừng phạt
- punizionehình phạt, trừng trị
- puntachóp, chỏm
- puntarenhắm
- puntatatập, tiền cược
- punteggiaturachấm câu
- punteggiosố điểm, điểm
- punteruologiùi, dùi
- puntođiểm, nơi
- punto debolethóp
- punto di vistagóc nhìn, quan điểm
- punto e virgoladấu chấm phẩy
- punto esclamativodấu chấm than
- punto interrogativodấu hỏi, dấu chấm hỏi
- punto mortobế tắc, dừng
- punto neromụn đầu đen
- puntuale
- punturaphát
- puntutonhọn
- pupanhộng
- pupazzocon rối
- pupazzo di nevengười tuyết
- pupillangươi, đồng tử
- purecũng
- purezzasự thuần khiết
- purgatorioluyện ngục
- purothuần khiết
- purtroppotiếc rằng, tiếc là
- purè di patatekhoai tây nghiền
- pusmủ
- pusillanimengười nhát gan, người nhút nhát
- pustolamụn nhọt, mụn
- pustolettamụn nhọt, mụn
- putinismochủ nghĩa putin, chủ nghĩa pu-chin
- putrefarerữa, rã
- putrefarsirữa, rã
- puttanađĩ, gái điếm, điếm
- puttanella
- puzzarebốc mùi thối, bay mùi thối
- puzzolachồn hôi
- puzzolentethối, thúi
- puzzosothối, thúi
- Pyongyangbình nhưỡng