Từ tiếng Ý bắt đầu bằng chữ N — trang 2
304 mục từ bắt đầu bằng chữ N, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 2/2
- nonophần chín, thứ chín
- nonostantemặc dù, không kể
- nontiscordardimélưu ly
- nonviolenzabất bạo động
- noodlebánh, bún
- nordphía bắc, hướng bắc
- Nordafricabắc phi
- Norimberganuyn-béc
- norma
- normalebình thường
- normalizzazionesự thông thường hoá
- normalmentethường, thông thường
- normografogiấy xtăngxin, khuôn tô
- norrenotiếng bắc âu cổ
- norvegesena uy, tiếng na uy
- Norvegiana uy
- nostalgianỗi nhớ nhà, lòng nhớ quê hương
- nostrocủa chúng tôi
- notabút ký, âm phù, nốt nhạc
- notaiocông chứng viên
- notebookmáy tính xách tay, láp-tóp
- notevole
- notiziatin, tin tức
- notiziario
- noto
- nottambulocú đêm
- nottata
- notteđêm, tối
- notturnocâu lạc bộ đêm, hộp đêm
- novatân tinh
- novantachín mươi
- novantanovechín mươi chín
- novantesimothứ chín mươi
- novechín
- novellatiểu thuyết ngắn, truyện vừa
- novellinongười bắt đầu, người mới học
- novembretháng mười một
- noviluniotrăng non
- novitàtin tức, tin
- noviziongười bắt đầu, người mới học
- nozionekhái niệm
- nozzeđám cưới
- Noènô-ê
- nubemây, mây mưa
- nubifragiomưa rào
- nubileđộc thân
- nucagáy, ót
- nuclearehạt nhân, hạt
- nucleohạt nhân, nhân tế bào, nhân
- nudismochủ nghĩa khỏa thân
- nuditàtrạng thái khỏa thân, trạng thái lõa thể
- nudotrần truồng, khoả thân, trần
- nullakhông có gì, không có chi
- nullismochủ nghĩa hư vô, tư tưởng đoạn diệt
- nullovô hiệu, không có giá trị, bằng không
- Numeridân số, dân số kí
- numerosố, số từ
- numero arabochữ số ả rập
- numero atomicoSố nguyên tử
- numero cardinalesố lượng, số đếm
- numero complessosố phức
- numero di Avogadrohằng số a-vô-ga-đrô, số a-vô-ga-đrô
- numero di massasố khối
- numero di telefonosố điện thoại, số phôn
- numero interosố nguyên
- numero irrazionalesố vô tỉ
- numero primosố nguyên tố
- numero quadratosố chính phương
- numero quanticosố lượng tử
- numero razionalesố hữu tỉ
- numero realesố thực
- numero romanosố la mã
- numero telefonicosố điện thoại, số phôn
- numerologiathần số học
- numerosođông, nhiều
- numismaticahóa tệ học, cổ tệ học
- nummolariacây trân châu
- nuocerelàm hại
- nuoracon dâu, dâu
- nuotarebơi, tắm
- nuotatoretuyển thủ bơi lội
- nuotobơi lội
- Nuova Caledoniatân thế giới, tân ca-lê-đô-ni-a
- Nuova Delhiniu đê-li, tân đê-li
- Nuova Iorcaniu oóc, nữu ước
- Nuova Orleanongọc lân, tân linh
- Nuova Orleansngọc lân, tân linh
- Nuova Scozianô-va xcô-ti-a
- Nuova Yorkniu oóc, nữu ước
- Nuova Zelandatân tây lan
- nuovomới
- nuovo di zeccamới tinh, mới cóng
- Nuovo Testamentotân ước, tân ước hi văn
- nutricebảo mẫu, bảo mỗ
- nutrientechất dinh dưỡng, dưỡng chất
- nutrirecho ăn, nuôi dưỡng
- nutrizionesự dinh dưỡng, dinh dưỡng
- nuvolamây, mây mưa
- nuvola digitaleđiện toán đám mây
- nuvola informaticađiện toán đám mây
- nuvolocó mây
- nuvolosocó mây, âm u, u ám
- nuziale
- né(né … né) không … cũng không