Từ tiếng Ý bắt đầu bằng chữ B — trang 3
601 mục từ bắt đầu bằng chữ B, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 3/4
- boiangười hành hình, đao phủ
- boicottaggiosự tẩy chay
- boicottaretẩy chay
- Boliviabô-li-vi-a
- bollabong bóng
- bollentesôi, nóng
- bollettahoá đơn
- bollettinobản tin
- bolliresôi
- bollitocanh, nước dùng
- bollitoreấm, bình đun siêu tốc
- bolscevicobôn-sê-vích
- bolscevismochủ nghĩa bôn-sê-vích
- bombabom
- bomba a grappolobom chùm
- bomba atomicabom nguyên tử
- bombardamento a tappetoném bom rải thảm
- bombardareném bom
- bombardieremáy bay ném bom, oanh tạc cơ
- bombaređụ, địt
- bombicetằm
- bomboong nghệ
- bombolathùng
- bonapartismochính thể bô-na-pac, chủ nghĩa bô-na-pac
- Bonifaciobônifaciô
- bonificaregỡ mìn
- bonificochuyển khoản, chuyển nhận
- bontàlòng tốt
- bonzonhà sư
- booleanoluận lý, luận lí
- boom sonicotiếng nổ siêu thanh
- bordeauxnâu hạt dẻ
- bordellonhà thổ, nhà chứa
- bordorìa, cạnh
- borgataxóm
- borghese
- borghesiagiai cấp tư sản
- borgoxóm, làng
- borobo
- borsaví tiền, ví, thị trường chứng khoán
- borsa dell'acqua caldatúi chườm nóng lạnh
- borsa di studiohọc bổng
- borsaiolokẻ móc túi
- borseggiaremóc túi
- borseggiatorekẻ móc túi
- borsellinoví, bóp
- borsettatúi xách tay, bị cầm tay
- boscagliabụi, bụi rậm
- boschettobụi, bụi rậm
- bosco
- Bosnia ed Erzegovinabô-xni-a héc-xê-gô-vi-na
- Bosnia-Erzegovinabô-xni-a héc-xê-gô-vi-na
- bosstrùm
- botanicathực vật học
- botolochó nhỏ, hay gầm gừ
- Botswanabốt-xoa-na
- botta
- bottethùng rượu, thùng tonneau
- bottegaxưởng
- botteghinophòng vé
- bottigliachai
- bottinarethu thập, gom góp
- bottino
- bottonecúc, nút
- boutiquecửa hàng thời trang
- bovebò
- bovinobò
- boxcũi
- boxequyền anh, quyền thuật
- bozzanháp
- bozzolokén
- bracayên cương
- braccialettovòng tay
- bracciocánh tay, tay
- braccio destrocánh tay phải
- braccio di ferrovật tay, gồng tay
- bracciolophao tay
- braccochó săn
- bracethan hồng
- brachequần lót dài, quần
- braciolalát
- bradipolười
- bradohoang dã, tự do
- brainstormingđộng não, công não
- brancanhánh
- branchiamang
- brancobầy, đàn
- brandavõng
- Brandeburgobran-đen-buốc
- brandogươm, kiếm
- brandyrượu branđi
- Brasileba tây
- bravogiỏi, khá, làm tốt lắm
- Bremabrê-men
- bremecá vền
- Bretagnabrơ-ta-nhơ
- brevengắn, ngắn gọn, tròn đôi
- brevettobằng sáng chế
- briccobình, vò, hũ
- briciolamiếng, mẫu, bột chiên xù
- brigatalữ đoàn
- brigliadây cương, cương ngựa, cương
- brillantaređánh bóng
- brillantesáng sủa, tươi, sáng
- brillaretoả sáng, chiếu sáng
- brillongà ngà, tàng tàng
- brinasương giá
- brindare
- briscolachủ bài
- briscola di semechủ bài
- britannicoanh, đảo anh
- brivido
- broccabình, vò, hũ
- broccatothổ cẩm, gấm
- broccolobông cải xanh
- brodocanh, nước dùng, súp
- brokerngười môi giới
- bromobrom
- bronchiteviêm phế quản
- bronzođồng điếu, đồng đỏ
- browsertrình duyệt
- bruciaređốt, cháy
- bruciatobỏng
- bruciaturabỏng, phỏng
- brucoấu trùng, sâu, sâu róm
- brufolomụn nhọt, mụn
- brumaiotháng sương
- Bruneibru-nây
- brunonâu
- brusiovo vo, vù vù
- Brussellabrúc-xen
- Brussellebrúc-xen
- Brussellesbrúc-xen
- brutale
- bruttoxấu, xấu xí
- Bruxellesbrúc-xen
- bucahố
- bucare
- Bucarestbu-ca-rét
- bucatogiặt giạ, giặt giũ
- bucciavỏ, bì
- bucerohồng hoàng
- bucolỗ
- buco del culolỗ đít, đít
- buco nerohố đen, lỗ đen
- Budapestbu-đa-pét
- Buddaphật, phật đà
- buddismophật giáo, đạo phật
- buddistaphật tử, phật giáo, đạo phật
- budellaruột, tràng
- buebò đực thiến, bò
- bufalotrâu rừng, trâu
- buferabão
- buffonợ, buồn cười, ngồ ngộ
- buffonethằng ngu, kẻ ngốc
- buganvilleahoa giấy
- bugialời nói dối
- bugiardokẻ nói dối, kẻ nói láo, sai
- buiobóng tối, tối
- bulbo ocularecầu mắt, nhãn cầu
- Bulgariabảo gia lợi
- bulgarongười bun-ga-ri, tiếng bun-ga-ri
- bulldozerxe ủi đất, xe ủi
- bullismobắt nạt, ăn hiếp
- bullođầu gấu
- bullonebu lông
- bungarorắn cạp nong
- bunkerboong-ke, hầm
- buon annochúc mừng năm mới
- buon appetitoăn nào, ăn ngon nhé
- buon compleannochúc mừng sinh nhật
- buon Natalechúc mừng giáng sinh, chúc mừng nô-en
- buona fedethiện ý, thành tín
- buona Pasquamừng chúa phục sinh, chúa đã phục sinh
- buonanottengủ ngon, chúc ngủ ngon
- buonaserachào buổi tối, xin chào buổi tối
- buongiornoxin chào, chào, chào buổi sáng
- buonotốt, hay, ngon
- buonsensolẽ thường
- burattinocon rối
- buriccolừa
- Burkina Fasobuốc-ki-na pha-xô
- burlatrò chơi khăm
- burocratekẻ quan liêu
- burocraziabọn quan liêu, bộ máy quan liêu
- burrascabão, bão tố
- burrobơ
- burro di arachidibơ lạc, bơ đậu phộng
- Burundibu-run-đi
- Bushbu-sơ
- bussaregõ
- bussolala bàn, cửa xoay, cửa quay
- bussolottohộp
- bustaphong bì, bao thư, bao
- bustarellahối lộ, đút lót
- bustothân, thân mình
- butirrobơ
- buttareném, chọi
- buttare viavất, vứt
- buzzurrodân quê, nhà quê, hai lúa