Từ tiếng Ý bắt đầu bằng chữ S — trang 2
1.536 mục từ bắt đầu bằng chữ S, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 2/8
- scannoghế đẩu
- scansafatichekẻ lười biếng, kẻ biếng nhác
- scansaretránh, né, trốn tránh
- scansione
- scantinatotầng hầm, hầm chứa, hầm rượu
- scapolaxương bả vai
- scapolongười chưa kết hôn
- scapparethoát, trốn thoát, tránh
- scarabeobọ cánh cứng
- scarabillohộp nhạc
- scarabocchiareviết nguệch ngoạc, viết cẩu thả
- scarafaggiogián
- scaricamentosự tải xuống, sự truyền xuống
- scaricaretải, tải xuống, vứt bỏ
- scarlattođỏ
- scarnitogầy, ốm
- scarpagiày
- scarponegiày ống, ủng
- scarso
- scartabellaređọc lướt qua
- scartoffia
- scatenare
- scatenato
- scatolahộp
- scatola del cambiohộp số
- scatola nerahộp đen
- scattare
- scavaređào, bới, khoan
- scavatorengười xới đất
- sceglierechọn, lựa chọn, lựa
- scelleratokẻ tàn ác
- sceltasự quyết định
- scemongu, ngu ngốc, thằng ngu
- scenagiới, sân khấu
- scenariocảnh dựng, trường hợp, kịch bản
- scenata
- scenderexuống, xuống xe
- sceneggiaturakịch bản
- sceriffocảnh sát trưởng
- scettrotrượng, quyền trượng
- schedathẻ
- scheda elettoralelá phiếu, phiếu bầu cử
- scheda madrebo mạch chủ
- scheletricogầy, ốm
- scheletrobộ xương
- schema
- schermataảnh chụp màn hình, hình chụp màn hình
- schermomàn, màn ảnh
- schermo tattilemàn hình cảm ứng, màn hình chạm
- scherzarenói đùa
- scherzetto
- scherzochuyện tiếu lâm, đùa, lời nói đùa
- schiaccianteđại
- schiacciaređè, ép, dồn
- schiaffeggiaretát, vỗ
- schiaffo
- schiamazzobạo loạn
- schiantare
- schianto
- schiavismochế độ nô lệ
- schiavonô lệ
- schiccherareviết nguệch ngoạc, viết cẩu thả
- schienalưng
- schifezzaphân, cứt
- schifothuyền
- schifosoẩu, tệ
- schiopposúng trường
- schitarraregảy, khảy
- schiuderemở
- schiudersinở
- schiumabọt
- schivaretránh, né, trốn
- schivongại
- schizofreniatâm thần phân liệt
- schizzarephác thảo
- schizzotùm, ùm, vảy
- sciván trượt tuyết
- sciacallochó rừng
- sciacquaretráng
- sciacquiotùm, ùm
- scialuppaxuồng cứu sinh
- sciamanesimosaman giáo
- sciamanothầy đồng, thầy pháp
- sciampagnasâm banh
- sciaretrượt tuyết
- sciarpakhăn choàng cổ, khăn quàng cổ
- sciatorengười trượt tuyết
- scientificamentemột cách khoa học, khoa học
- scientificokhoa học
- scienzangành khoa học, môn khoa học, tri thức
- scienziatanhà khoa học, khoa học gia
- scienziatonhà khoa học, khoa học gia, nhà nghiên cứu
- scimmiakhỉ
- scimmiottamentosự bắt chước
- scimmiottaturasự bắt chước
- scimpanzétinh tinh
- scincothằn lằn bóng, rắn mối
- scinderechẻ, xẻ
- scintillatia lửa, tia lửa điện
- scintoismothần đạo
- scioccare
- sciocchezza
- scioccongu, dại dột, thằng ngu
- scioglieretan, tan chảy, cởi
- scioltezzasự thành thạo
- scioltorộng
- scioperarebãi công, đình công
- scioperođình công, sự bãi công
- sciopero della fametuyệt thực
- sciopero generaletổng đình công
- sciopero selvaggiođình công tự phát
- sciovinismochủ nghĩa sô-vanh
- sciroppoxi-rô
- scismaxích mích, mâu thuẫn
- scivolaretrượt
- scivolocầu trượt, cầu tuột
- scivolosotrơn
- sciàsa, vua ba tư
- scodellabát, chén, đĩa
- scoglierađá ngầm, ám tiêu, vách đá
- scoiattolosóc
- scolarahọc sinh, nữ sinh
- scolarohọc sinh
- scolasticismotriết học kinh viện, triết học sĩ lâm
- scolastico
- scolmatorecống
- scololậu mủ, lậu
- scommessa
- scommetterecá, cược
- scomparirebiến mất, qua đời, từ trần
- scomparsasự biến mất, sự mất tích, sự qua đời
- scompensomất cân bằng
- scompigliatobù xù
- scompigliosự náo động
- sconcordeinh tai nhức óc
- sconfiggerevượt qua, đánh bại
- sconfittasự thất bại
- sconosciutongười lạ, không biết
- scontaregiảm giá, chiết khấu
- scontobớt giá, sự bớt
- scontrarsiđụng, đâm sầm, đụng nhau
- scontrinobiên lai, biên nhận
- scontrosự đụng xe, vụ đụng xe
- sconvolgentegây sốc
- sconvolto
- scooterxe xcutơ, xe tay ga
- scopachổi
- scopa a filaccecán lau nhà
- scoparequét dọn, quét, đụ
- scopata
- scopertakhám phá
- scopomục tiêu, mục đích
- scoppiarebị bể, nở
- scoppionổ
- scoprimentokhám phá
- scoprirephát hiện, phát kiến, khám phá
- scoraggiarsinản lòng
- scoraggiatochán nản
- scorciatoialối tắt, đường tắt
- scorciatoia da tastieraphím tắt
- scordarequên
- scoreggiađánh rắm, trung tiện
- scoreggiaređịt, chùi gháu
- scoreggionebôi mỡ
- scoriaxỉ
- Scorpionebọ cạp, thiên yết, hổ cáp
- scorrerechảy
- scorrettosai, không đúng, bất công
- scorrimentodòng chảy
- scortakho dự trữ
- scortarehộ tống
- scortese
- scortesiasự bất lịch sự
- scorticamentolột da
- scorzavỏ, vỏ cây
- scoscesodốc
- scossachoáng
- scossa di assestamentodư chấn
- scostumatotrai lơ, phong lưu
- scottare
- Scottexkhăn giấy
- scovaretìm
- Scoziaxcốt-len, ê-cốt
- scozzese
- screenshotảnh chụp màn hình, hình chụp màn hình
- scribathư lại
- scritta
- scrittorenhà văn
- scrittricenhà văn
- scrittura
- scrivaniabàn
- scrivanothư lại
- scrivereviết, ghi
- scrotodái, bìu dái
- scuderiachuồng, chuồng ngựa
- scudokhiên, lá chắn
- scultorenhà điêu khắc
- sculturatượng, điêu khắc
- scuolatrường, trường học, trường phái
- scuola di pensierotrường phái