Từ tiếng Ý bắt đầu bằng chữ R — trang 3
685 mục từ bắt đầu bằng chữ R, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 3/4
- rigettarebỏ, bác bỏ
- righellothước kẻ, thước
- rigidocứng ngắc, cứng nhắc, cứng
- rigokhuông nhạc
- rigogolovàng anh á âu, hoàng anh á âu
- rigoređá phạt, đá phạt đền
- riguardareliên quan đến
- riguardosự quan tâm, sự cẩn trọng, về
- rilasciarethả, giải phóng
- rilassarethư giãn, nghỉ ngơi, thả lỏng
- rilegarebuộc, cột
- rilevarephát hiện, dò ra
- rilucerelung linh
- riluttantemiễn cưỡng
- rimavần
- rimandarehoãn, trì hoãn
- rimanenzatàn dư
- rimanereở, ở lại
- rimbalzarenảy
- rimbalzođạn nảy
- rimborsarebồi hoàn
- rimborsotiền thối
- rimediare
- rimedio
- rimembrarenhớ
- rimessakho chứa, kho hàng
- rimetterenôn, mửa
- rimmelthuốc bôi mi mắt
- rimorchiare
- rimorchiorơ-moóc
- rimorsohối hận, ăn năn
- rimostranzaphàn nàn
- rimpiangerehối tiếc, hối hận, thương tiếc
- rimpiattinotrốn tìm, ú tim
- rimpiazzarethay thế, thay
- rimprocciolời quở trách
- rimproveraremắng, chửi
- rimuoverechuyển đi, dọn đi
- rinascimentophục hưng
- rinchiuso
- rincorreređuổi, rượt
- rinforzo
- ringhieratay vịn, thanh vịn
- ringraziamentolễ tạ ơn
- ringraziarecám ơn, biết ơn
- riniteviêm mũi
- rinnovaretu sửa
- rinocerontetê giác
- rinsaldarecủng cố
- rintracciare
- rinunciaretừ bỏ, bỏ cuộc
- rinveniretìm
- riolạch
- Rio de Janeirori-ô đơ gia-nây-rô
- Rio delle Amazzonisông amazon
- ripabờ
- ripagaretrả
- ripararesửa chữa, chửa
- ripararsitrú ẩn, trú
- riparazione
- riparlare
- riparochỗ che, chỗ ẩn, sự ẩn náu
- ripartire
- ripassare
- ripensarenghĩ lại
- ripeterelặp, lặp lại
- ripetutamentelặp đi lặp lại
- ripianogiá sách, giá, tầng
- ripidodốc
- riportarethu thập, khôi phục, phục hồi
- riposarenghỉ ngơi, ngơi
- riposarsinghỉ ngơi, ngơi
- riposi in paceyên nghỉ
- ripososự nghĩ ngơi
- ripostigliotủ quần áo
- riprenderetiếp tục lại
- riprensionelời quở trách
- ripresavòng
- riproduzionesự sinh sản
- riprovare
- ripugnantecâng
- ripulirequét dọn, quét tước
- risaiaruộng lúa
- risalireleo, trèo
- risatatiếng cười, sự cười
- riscaldamento
- riscaldamento globaleấm lên toàn cầu, nóng lên toàn cầu
- riscaldaređun
- riscaldatorebếp lò, lò
- riscatto
- rischiareliều, mạo hiểm, có nguy cơ
- rischiorủi ro, nguy cơ, thử nghiệm
- rischioso
- risciacquaretráng
- risciòxe kéo, xe tay
- riscontrosự phản hồi
- riservaređặt chỗ, giữ chỗ
- riservatezzacẩn thận, cẩn trọng
- riservistalính trừ bị
- risiederecư trú, định cư
- risotiếng cười, sự cười, gạo
- riso integralegạo lứt
- riso veneregạo nếp cẩm
- risoluzioneđộ phân giải
- risolveregiải quyết
- risonanza
- risorsatài nguyên
- risorsa naturaletài nguyên thiên nhiên
- risparmiaređể dành, tiết kiệm
- risparmiosự tiết kiệm
- rispettabile
- rispettaretôn trọng
- rispettosự tôn trọng
- rispettosolễ phép, kính cẩn
- rispondentephù hợp, thích hợp
- risponderetrả lời, đáp lời
- risponditoremáy trả lời
- rispostatrả lời, câu trả lời, sự phản hồi
- rissa
- ristabilirekhôi phục, phục hồi
- ristorantequán ăn, tiệm ăn
- ristorazione rapidathức ăn nhanh, đồ ăn nhanh
- ristorazione velocethức ăn nhanh, đồ ăn nhanh
- ristrettonhỏ, bé
- risultare
- risultatokết quả, mục tiêu, mục đích
- risuonarevang vọng, cộng hưởng
- risvegliare
- risvegliarsithức dậy
- risveglio
- ritardare
- ritardosự chậm trễ
- ritenerethấy
- ritenutocẩn trọng, cẩn thận
- ritirarerút tiền
- ritirarsirút lui, về hưu
- ritirata
- ritmonhịp điệu
- ritolễ nghi, nghi lễ
- ritornaretrở lại, trở về, trả lại
- ritornellođiệp khúc
- ritornosự nối tiếp, lượt về
- ritrattochân dung
- ritrosakhoáy
- ritrovamentovật vô chủ
- ritrovarelấy lại, giành lại
- ritualelễ nghi, nghi lễ
- riunificazionethống nhất
- riunionehội nghị, hội họp
- riunire
- riuscirethành công
- riuscitothành công
- rivabờ
- rivaleđối thủ, địch thủ
- rivalsasự trả thù
- rivederenghĩ lại
- rivelaređể lộ, tiết lộ, mặc khải
- rivelazione
- rivendicazioneđòi
- rivestirephết, phủ
- rivettori vê
- rivincitasự trả thù
- rivistatạp chí, nhật báo, nhật trình
- rivosuối, lạch
- rivolere
- rivolgere
- rivoltacuộc nổi dậy, cuộc khởi nghĩa, nổi dậy
- rivoltantetởm, gớm, câng
- rivoluzionarionhà cách mạng
- rivoluzionecuộc cách mạng, cách mạng
- robađồ
- robotngười máy, rô-bốt
- robustezzabền vững
- robustokết thật
- roccapháo đài
- rocchettosuốt
- rocciađá
- roccoxe
- rocknhạc rock
- roderecắn, nhằn
- rodiorođi
- roditoregặm nhấm
- rognaghẻ
- rognonecật
- rogovụ cháy, hoả hoạn
- rollopattinován trượt
- Romala mã, rôma
- Roma anticala mã cổ đại
- Romanialỗ má ni, românia
- romanizzarelatinh hóa, latinh hoá
- romanola mã, người la mã
- romanticismochủ nghĩa lãng mạn
- romanticolãng mạn
- romanzieretiểu thuyết gia
- romanzotiểu thuyết, rôman
- rombohình thoi
- romenotiếng romania
- romicechút chít
- romperelàm bể
- rompere le ossađánh đập